
Tam giác giảm là một mẫu hình giá đặc trưng bởi các đỉnh liên tiếp thấp dần và một vùng hỗ trợ nằm ngang.
Mẫu hình này trên biểu đồ gồm một “đường hỗ trợ” gần như phẳng và một “đường kháng cự” dốc xuống resistance line. Đường hỗ trợ đóng vai trò như “đáy sàn” mà giá liên tục kiểm tra nhưng không bị phá vỡ dứt khoát, còn đường kháng cự giống như “trần nhà”, mỗi nhịp hồi phục đều thấp hơn nhịp trước đó.
Khi giá phá thủng hỗ trợ với khối lượng giao dịch tăng mạnh, đây thường được xem là một đợt “breakout” theo xu hướng giảm. Nếu giá bật lại nhanh chóng lên trên mức hỗ trợ sau cú phá vỡ, hiện tượng này được gọi là “breakout giả”.
Nhận diện tam giác giảm có thể cung cấp tín hiệu về khả năng giá giảm tiếp hoặc xuất hiện cơ hội breakout, đồng thời hỗ trợ quản lý rủi ro hiệu quả.
Đối với nhà đầu tư nắm giữ, đây là cơ sở để giảm vị thế hoặc đặt các mức dừng lỗ. Đối với nhà đầu tư bán khống hoặc phòng ngừa rủi ro, mẫu hình này giúp xây dựng chiến lược vào lệnh và xác định mục tiêu. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể chủ động hành động trong biến động thay vì phản ứng bị động.
Trên thị trường tiền mã hóa, tin tức và đòn bẩy có thể khuếch đại biến động giá. Việc nhận diện mẫu hình này giúp cải thiện tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận, cho phép bạn lên cấu trúc giao dịch—ví dụ, chấp nhận rủi ro tối đa 1% mỗi lệnh để kỳ vọng lợi nhuận 2-3%.
Bên mua liên tục tham gia tại cùng một mức giá, trong khi bên bán dần dần đẩy giá xuống thấp hơn, tạo áp lực giảm giá ngày càng lớn.
Trong quá trình hình thành, mỗi nhịp hồi phục yếu dần, cho thấy lực bán ngày càng tăng. Vùng hỗ trợ hoạt động như một chiếc lò xo bị nén, càng tích lũy lâu thì khi “đáy sàn” bị phá, khả năng xuất hiện biến động mạnh càng lớn.
Các điểm nhận diện quan trọng gồm:
Để xác định mục tiêu giá và kiểm tra lại, thường sử dụng “phương pháp đo chiều cao”—đo khoảng cách từ điểm cao nhất của mẫu hình đến vùng hỗ trợ, rồi chiếu khoảng này xuống dưới điểm breakout để xác định mục tiêu giá ban đầu. Sau khi phá vỡ, giá cũng thường “kiểm tra lại” vùng hỗ trợ cũ trước khi tiếp tục giảm tiếp.
Tam giác giảm thường xuất hiện trên biểu đồ ngày và 4 giờ của Bitcoin và các token lớn, thường đi kèm khối lượng giao dịch tăng mạnh và biến động giá lớn khi breakout xuất hiện.
Trên thị trường spot của Gate, nếu BTC/USDT hình thành tam giác giảm và phá thủng hỗ trợ ngày, nhiều nhà giao dịch sẽ giảm vị thế hoặc sử dụng “lệnh dừng thị trường” để kiểm soát rủi ro.
Đối với hợp đồng vĩnh cửu Gate perpetual contracts, chiến lược phổ biến là vào lệnh bán sau khi giá phá vỡ và “kiểm tra lại” thất bại không lấy lại được hỗ trợ, đặt dừng lỗ trên đỉnh kiểm tra lại và chốt lời từng phần dựa trên phương pháp đo chiều cao.
Với chiến lược lưới hoặc định lượng, khi mẫu hình chuyển sang giảm, nhà giao dịch sẽ giảm mật độ lệnh mua lưới hoặc đặt vùng mua mới dưới hỗ trợ để giảm thiểu rủi ro phía trên vùng hỗ trợ then chốt.
Chuẩn hóa phương pháp vẽ và xác nhận breakout bằng giá đóng cửa kết hợp với khối lượng giao dịch.
Bước 1: Vẽ đường nhất quán. Dùng nhiều mức giá đóng cửa hoặc bóng nến thấp nhất cho đường đáy; nối ít nhất hai đỉnh thấp dần cho đường trên.
Bước 2: Chờ xác nhận bằng giá đóng cửa. Chỉ hành động khi giá đóng cửa của khung thời gian giao dịch (ví dụ: 4 giờ hoặc ngày) phá thủng hỗ trợ rõ rệt để tránh tín hiệu breakout giả trong phiên.
Bước 3: Kiểm tra khối lượng giao dịch. Nến breakout cần có khối lượng vượt trung bình rõ rệt trong giai đoạn hình thành mẫu hình để xác nhận tín hiệu mạnh mẽ hơn.
Bước 4: So sánh nhiều khung thời gian. Tín hiệu giảm giá xuất hiện đồng thời trên cả biểu đồ ngày và 4 giờ sẽ đáng tin cậy hơn; nếu tín hiệu trái chiều nên giảm quy mô vị thế.
Bước 5: Đặt dừng lỗ và kế hoạch thoát lệnh hợp lý. Đặt dừng lỗ phía trên đỉnh kiểm tra lại hoặc các đỉnh phản ứng quan trọng trong mẫu hình; chốt lời từng phần để duy trì sự linh hoạt.
Đồng thời, luôn theo dõi các tin tức và dữ liệu lớn—sự kiện bất ngờ có thể làm mất hiệu lực mẫu hình, nên cân nhắc giảm vị thế hoặc đứng ngoài thị trường trong các thời điểm này.
Trong năm vừa qua, mẫu hình này xuất hiện thường xuyên hơn trong các giai đoạn biến động mạnh, với các pha phá vỡ đi kèm khối lượng giao dịch tăng cao, tập trung chủ yếu ở các đồng tiền mã hóa lớn.
Dựa trên phân tích biểu đồ ngày xuyên suốt năm 2025 trên thị trường tiền mã hóa, các thử nghiệm cộng đồng và nghiên cứu công khai nhìn chung cho thấy xác suất giá phá vỡ xuống từ tam giác giảm dao động khoảng 55%–65%. Các trường hợp giá phá vỡ rồi kiểm tra lại và tiếp tục giảm khá phổ biến, tuy nhiên kết quả thay đổi đáng kể tùy từng tài sản và khung thời gian.
Với các đồng lớn trong giai đoạn cuối 2025 đến đầu 2026, dữ liệu cho thấy khối lượng giao dịch trong giai đoạn hình thành có xu hướng giảm, trong khi khối lượng ngày hoặc tuần breakout lại tăng mạnh. Việc sử dụng mục tiêu đo chiều cao chia nhỏ sau breakout giúp cân bằng tỷ lệ thắng và mức giảm tối đa với các chiến lược thận trọng.
Lưu ý rằng các thống kê này thay đổi tùy tiêu chí lựa chọn, sàn giao dịch và khoảng thời gian xét. Nên sử dụng TradingView hoặc dữ liệu sàn để tự kiểm thử trong 6–12 tháng, ghi lại kích thước mẫu và cài đặt khung thời gian.
Hai mẫu hình này có độ dốc của đường hỗ trợ và kháng cự đối lập—và thường báo hiệu xu hướng thị trường trái ngược nhau.
Tam giác giảm có đường hỗ trợ phẳng và kháng cự dốc xuống, thường cho thấy tâm lý giảm giá; tam giác tăng có kháng cự phẳng và hỗ trợ dốc lên, thường báo hiệu động lực tăng giá.
Cả hai đều cần xác nhận bằng breakout và khối lượng giao dịch, và đều có thể xuất hiện breakout giả. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách áp lực mua/bán tích lũy—tam giác giảm thể hiện bên bán đẩy giá xuống; tam giác tăng thể hiện bên mua đẩy giá lên.
Trong thực tế, nguyên tắc quản lý vị thế và dừng lỗ giữa hai mẫu hình tương tự nhau: xác nhận breakout bằng giá đóng cửa và nhiều khung thời gian, đặt mục tiêu giá bằng phương pháp đo chiều cao, và cắt lỗ nhanh nếu mẫu hình thất bại.
Sau khi phá vỡ tam giác giảm, mục tiêu giá thường bằng chiều cao mẫu hình chiếu xuống từ điểm phá vỡ. Ví dụ, nếu tam giác cao 100 đơn vị với hỗ trợ ở 500 đơn vị, sau breakout giá có thể về quanh 400 đơn vị. Tuy nhiên, còn nhiều biến số thị trường—cần kết hợp phân tích hỗ trợ với quản lý rủi ro bằng cách đặt dừng lỗ để tránh thua lỗ vượt kiểm soát.
Thời điểm tối ưu là ngay sau khi giá phá thủng biên dưới (đường hỗ trợ), hoặc chủ động giảm vị thế khi giá tiến sát hỗ trợ để hạn chế rủi ro. Xác nhận breakout bằng khối lượng giao dịch—breakout thật thường đi kèm khối lượng tăng mạnh. Sử dụng lệnh dừng lỗ tự động để tránh quyết định dựa trên cảm xúc.
Đúng vậy. Các nhịp hồi trong tam giác giảm thường là cơ hội bán hấp dẫn. Khi giá bật lên vùng kháng cự trên, áp lực bán thường tăng mạnh—bán tại đây có thể đạt mức giá tốt. Tuy nhiên, cần xác nhận giá không breakout vượt vùng kháng cự để tránh rủi ro từ các pha tăng giá bất ngờ.
Breakout thật có đặc điểm là khối lượng giao dịch tăng rõ rệt và giá phá thủng hỗ trợ di chuyển nhanh mà không đảo chiều sớm. Breakout giả thường có khối lượng yếu; giá chỉ giảm nhẹ dưới hỗ trợ rồi phục hồi trở lại trong tam giác. Nên chờ giá ổn định qua 2–3 nến sau breakout hoặc xác nhận bằng khối lượng trước khi hành động để giảm thiểu rủi ro breakout giả.
Độ mạnh tín hiệu khác biệt rõ rệt—khung thời gian lớn hơn cho tín hiệu đáng tin cậy hơn. Breakout tam giác giảm trên biểu đồ ngày mạnh hơn so với khung 4 giờ nhờ sự tham gia thị trường lớn hơn. Nên xác nhận tín hiệu trên nhiều khung thời gian—tín hiệu giảm giá xuất hiện đồng thời trên cả ngày và 4 giờ sẽ có xác suất thành công cao hơn nhiều.


