Sự khác biệt chính giữa OUSD (Open Standard) và USDG (Global Dollar Network) nằm ở khung quản trị và phát hành. OUSD do Open Standard, một công ty vận hành độc lập, giám sát, với cơ chế ra quyết định tập thể cùng hội đồng đối tác, tập trung vào không thu phí đúc/rút và được hỗ trợ bởi mạng lưới hơn 140 đối tác doanh nghiệp sáng lập. Ngược lại, USDG vận hành theo khung phát hành được cấp phép của Paxos, với Global Dollar Network (GDN) xác định vai trò đối tác và quy tắc Rendite; USDG ra mắt vào tháng 11 năm 2024. Cả hai token đều phân phối lợi nhuận dự trữ Rendite cho các đối tác hệ sinh thái nhằm thúc đẩy sự chấp nhận, nhưng khác biệt ở cấu trúc tổ chức phát hành, phương pháp tuân thủ quy định và các giai đoạn mở rộng mạng lưới.
2026-07-03 08:49:40
Việc tích hợp Open USD (OUSD) vào doanh nghiệp là quá trình nhúng OUSD vào lớp tài sản Operar cốt lõi của nền tảng hoặc dịch vụ. Quá trình này bao gồm tích hợp kỹ thuật, điều chỉnh tuân thủ và phân bổ sự tham gia Rendite theo các vai trò kinh doanh. Dưới sự dẫn dắt của khung quản trị Open USD, ba nguyên tắc thiết kế cốt lõi và mạng lưới hơn 140 đối tác sáng lập, việc tích hợp này đảm bảo các cơ chế liên quan được triển khai thực tế trong lớp thực thi của hệ thống kinh doanh.
2026-07-03 08:38:40
Cơ chế lợi nhuận dành cho đối tác của Open USD (OUSD) dựa trên nguyên tắc Kiếm tiền theo mặc định: lợi nhuận dự trữ, sau khi trừ phí quản lý Open Standard danh nghĩa, sẽ được phân bổ cho các đối tác trong hệ sinh thái, là những bên thúc đẩy việc mở rộng mạng lưới. Phương pháp này chuyển đổi mô hình kinh tế Stablecoin từ "chỉ nhà phát hành nhận lãi suất dự trữ" sang "cộng đồng người dùng cùng hưởng lợi từ lợi nhuận dự trữ," đồng thời thiết lập khung OUSD với Build for scale và Govern collaboratively.
2026-07-03 08:11:56
Tính năng đúc và đổi OUSD không có phí đúc hoặc đổi ở mức cơ bản. Quy trình như sau: khi nạp USD, hệ thống sẽ kiểm tra tuân thủ, sau đó dự trữ được lưu giữ tại các tổ chức tài chính hàng đầu của Hoa Kỳ. OUSD sẽ được đúc trên chuỗi với tỷ lệ 1:1. Khi đổi, token trên chuỗi bị đốt và số lượng USD tương ứng sẽ được phát hành. Dự kiến ra mắt trong năm nay, hỗ trợ triển khai đa chuỗi trên Solana, Base, Sui, Tempo và các mạng khác.
2026-07-03 08:10:56
Tempo là một Layer 1 blockchain do Stripe và Paradigm đồng phát triển, tập trung vào thanh toán stablecoin, chuyển tiền xuyên biên giới và quyết toán quỹ doanh nghiệp. MoneyGram mới đây đã tham gia Tempo với vai trò node xác minh chuyển tiền, qua đó thúc đẩy hơn nữa việc đưa stablecoin vào hạ tầng thanh toán toàn cầu.
2026-07-02 10:05:28
Khi Stablecoin ngày càng mở rộng từ thị trường tiền điện tử sang thanh toán doanh nghiệp, chuyển tiền xuyên biên giới và thanh toán thương mại toàn cầu, sự chú ý của thị trường đang đổ dồn vào cơ sở hạ tầng Blockchain hỗ trợ các ứng dụng này. Tempo, một Blockchain Layer 1 được thiết kế chuyên biệt cho thanh toán Stablecoin, hướng đến việc cải thiện các luồng thanh toán xuyên biên giới truyền thống nhờ cơ chế xác thực Operar hiệu quả, kiến trúc thanh toán cấp doanh nghiệp và các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư.
2026-07-02 09:01:37
Khi các stablecoin ngày càng mở rộng ra ngoài thị trường tiền điện tử để phục vụ thanh toán xuyên biên giới, thanh toán doanh nghiệp và dịch vụ tài chính toàn cầu, hạ tầng thanh toán càng trở nên quan trọng. Tempo, một blockchain Layer 1 chuyên về thanh toán stablecoin, đang xây dựng hệ sinh thái thanh toán cùng với Stripe, MoneyGram và Visa nhằm đưa công nghệ blockchain vào áp dụng thương mại thực tế.
2026-07-02 09:00:51
Flipcash là nền tảng thanh toán kỹ thuật số xây dựng trên blockchain Solana, chuyên cung cấp trải nghiệm thanh toán "tiền tệ cộng đồng" và stablecoin. Mới đây, Flipcash đã hợp tác với Coinbase ra mắt stablecoin gốc USDF, mở rộng hạ tầng thanh toán trên chuỗi thêm một bước.
2026-07-02 07:04:00
Khi hệ sinh thái Web3 trưởng thành, Grupos không còn chỉ là nền tảng trao đổi nội dung và tương tác, mà đang phát triển thành các hệ thống kinh tế kỹ thuật số của riêng mình. Tiền tệ Grupo (Tiền tệ cộng đồng) do đó đã nổi lên như một mô hình được chú ý cao trong những năm gần đây. Bài viết này sử dụng Flipcash làm trường hợp nghiên cứu để phân tích chuyên sâu về logic vận hành của tiền tệ Grupo, cơ chế lưu thông giá trị, cùng sự khác biệt của nó so với các hệ thống thành viên truyền thống, điểm nền tảng và stablecoin. Bài viết cũng khám phá tiềm năng phát triển của tiền tệ Grupo trong nền kinh tế sáng tạo, nền kinh tế người hâm mộ và thanh toán Web3.
2026-07-02 07:04:00
Khi các stablecoin ngày càng khẳng định vai trò là hạ tầng thanh toán quan trọng trên chuỗi, ngày càng nhiều doanh nghiệp đang tìm hiểu tiềm năng phát hành stablecoin độc quyền của riêng mình. Tuy nhiên, việc tạo ra một stablecoin thường đòi hỏi những quy trình phức tạp về công nghệ, tuân thủ và quản lý dự trữ, điều này đã thúc đẩy sự ra đời nhanh chóng của mô hình Stablecoin-as-a-Service.
2026-07-02 07:04:00
Đối với mỗi USDPT được phát hành, Anchorage Digital Bank phải duy trì một lượng dự trữ đô la Mỹ tương đương, trong đó tài sản chủ yếu gồm tiền gửi không kỳ hạn, tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ và các khoản tương đương tiền. Tỷ lệ neo 1:1 thể hiện mối quan hệ giá trị danh nghĩa, được duy trì qua cơ chế đúc và mua lại. USDPT không thuộc phạm vi bảo hiểm của FDIC, cũng không được Bộ Tài chính Hoa Kỳ hay Cục Dự trữ Liên bang bảo đảm.
2026-07-02 05:19:24
Quy trình chuyển tiền truyền thống của Western Union chủ yếu dựa vào nguồn vốn bằng tiền pháp định, thanh toán bù trừ qua ngân hàng đại lý và các kênh ngân hàng như SWIFT. Việc thanh toán phụ thuộc vào giờ làm việc và các phụ thuộc của chuỗi ngân hàng đại lý. Trong khi đó, chuyển tiền USDPT tiến hành chuyển token neo theo đô la trên blockchain Solana, sau đó kết nối với mạng lưới rút tiền mặt toàn cầu của Western Union thông qua Digital Asset Network. Cả hai phương thức đều đáp ứng yêu cầu tuân thủ KYC/AML, nhưng khác nhau về số lượng bước trung gian, khả năng truy vết trên chuỗi và khả năng thanh toán 24/7.
2026-07-02 04:01:05
Phát hành bởi Anchorage Digital Bank trên Solana và tích hợp với mạng lưới rút tiền của Western Union, USDPT và USDC được Circle, một thực thể được quản lý, phát hành gốc trên nhiều chuỗi, tập trung vào thanh khoản của các tổ chức và DeFi. Trong khi đó, USDT lưu thông trên nhiều chuỗi qua Tether, chú trọng quyết toán Operar. Cả ba stablecoin đều có cơ chế neo giá tương tự, chỉ khác nhau ở đơn vị phát hành, phạm vi chuỗi hỗ trợ và kênh mua lại.
2026-07-02 03:41:32
Quy trình đổi USDPT gồm bốn bước: nhận USDPT từ sàn giao dịch đối tác → nắm giữ hoặc chuyển tiền trên blockchain Solana → gửi yêu cầu đổi qua Digital Asset Network → nhận tiền pháp định địa phương tại điểm giao dịch của Western Union. Anchorage Digital Bank quản lý việc đúc và dự trữ, còn Western Union đảm nhận khâu phân phối và rút tiền mặt trực tiếp. Tính khả dụng của từng bước phụ thuộc vào giấy phép và quyền hạn của từng thị trường; USDPT không thuộc phạm vi bảo hiểm của FDIC.
2026-07-02 03:22:35
Việc phát hành và mua lại trên chuỗi của USDPT được thực hiện độc quyền bởi Anchorage Digital Bank, N.A., ngân hàng được cấp phép bởi OCC: sau khi giao dịch nạp tiền USD được xác nhận, các token SPL được đúc trên Solana theo tỷ lệ 1:1; khi thực hiện mua lại, các token trên chuỗi sẽ bị đốt và lượng USD dự trữ tương đương được giải phóng; Western Union quản lý mạng lưới phân phối và rút tiền mặt, đồng thời không phải là bên phát hành; USDPT không được FDIC bảo hiểm và cũng không được chính phủ Hoa Kỳ bảo lãnh.
2026-07-02 03:16:41