Dù bạn thực hiện giao dịch giao ngay, mở vị thế hợp đồng tương lai vĩnh cửu, mua tiền điện tử qua P2P, rút tiền điện tử về ví ngoài, thanh toán hóa đơn bằng Gate U Card hay đúc NFT, mỗi thao tác trên Gate.com đều mang một cấu trúc phí mà bạn cần nắm rõ trước khi quyết định đầu tư.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ các loại phí trên Gate: phí giao dịch giao ngay và futures, phí nạp/rút tiền điện tử, hệ thống chiết khấu theo bậc VIP, phí marketplace Web3 và NFT, cùng chi phí xử lý merchant qua Gate Pay.
Nội dung không phân tích chi tiết phí ngân hàng tiền pháp định dành riêng cho từng khu vực, vì phí này phụ thuộc vào lãnh thổ và đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán. Đối tượng gồm nhà giao dịch tiền điện tử đang so sánh chi phí sàn, khách hàng tổ chức xem xét giá doanh nghiệp, và người dùng mới cần biết rõ các loại phí khi truy cập Gate.com.
Giải đáp trực tiếp: Gate.com áp dụng phí giao dịch giao ngay và phái sinh cạnh tranh, dao động từ 0% đến 0,20% tùy vào trạng thái tài khoản và cấp bậc VIP, miễn phí nạp tiền điện tử, phí rút tiền linh động tùy vào mức độ tắc nghẽn mạng, cùng khoản phí bổ sung cho funding futures, giao dịch NFT và hoạt động Web3.
Sau khi đọc xong bài viết này, bạn sẽ:
Nắm được toàn bộ cấu trúc phí trên Gate.com cho mọi sản phẩm
Biết cách tự tính chi phí giao dịch cho Spot, Futures và Margin
Hiểu cơ chế giảm phí qua hệ thống VIP và chiết khấu GT token
Chủ động tìm ra phương pháp giảm chi phí rút và thực hiện giao dịch
Đánh giá sức cạnh tranh phí của Gate.com so với các sàn lớn khác
Phí Gate dùng để vận hành và duy trì hoạt động, đồng thời đầu tư phát triển hạ tầng cho một trong những sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất thế giới. Giống như gate fee tại các vườn quốc gia Hoa Kỳ dùng để bảo đảm an toàn và nâng cấp cơ sở vật chất, phí sàn là nguồn lực cho bảo mật, cung cấp thanh khoản và cải tiến công nghệ. Phí Gate biến đổi theo loại dịch vụ như giao dịch crypto, đầu tư cổ phiếu, rút tài sản, tương tác Web3 hay xử lý thanh toán — mỗi loại đều có cấu trúc chi phí riêng.
Theo quy định, mọi mức giá bao gồm phí phải được công khai ngay từ ban đầu, Gate.com luôn minh bạch về mức phí với bảng fee schedule hiển thị chi tiết. Tính đến bản cập nhật ngày 9 tháng 4 năm 2026, Gate đã sửa đổi cấu trúc phí giao ngay và futures, điều chỉnh tỷ lệ maker/taker cũng như chiết khấu GT theo cấp VIP; vì mức phí có thể thay đổi thường xuyên, bạn nên kiểm tra bảng phí mới nhất trước khi thao tác.
Hệ thống phí giao dịch trên Gate.com dựa trên mô hình maker/taker.
Lệnh maker bổ sung thanh khoản vào sổ lệnh, ví dụ lệnh giới hạn ở mức giá chưa khớp ngay
Lệnh taker rút thanh khoản khi khớp ngay với lệnh hiện có, như lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn giá tích cực
Phí maker luôn thấp hơn phí taker vì maker giúp thị trường sâu, có lợi cho cộng đồng sàn. Việc chọn loại lệnh trực tiếp ảnh hưởng chiến lược phí: nếu đặt lệnh giới hạn chờ khớp, bạn sẽ trả phí thấp hơn. Hiểu rõ cách tính phí giao dịch giao ngay là bước quan trọng để tối ưu chi phí.
Giả sử bạn mua 0,5 BTC bằng lệnh thị trường.
Giá BTC: 120.000 USD
Kích thước vị thế: 0,5 BTC
Giá trị vị thế: 60.000 USD
Loại lệnh: Lệnh thị trường (Taker)
Phí taker: 0,050%
Phí: 60.000 USD × 0,050% = 30 USD
Giả sử bạn đặt lệnh giới hạn trên sổ lệnh trước khi khớp.
Giá BTC: 120.000 USD
Kích thước vị thế: 0,5 BTC
Giá trị vị thế: 60.000 USD
Loại lệnh: Lệnh giới hạn (Maker)
Phí maker: 0,020%
Phí: 60.000 USD × 0,020% = 12 USD
| Loại lệnh (VIP0) | Giá trị vị thế | Tỷ lệ phí | Công thức | Phí giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| Lệnh thị trường (Taker) | 60.000 USD | 0,05% | 60.000 USD × 0,050% | 30 USD |
| Lệnh giới hạn (Maker) | 60.000 USD | 0,02% | 60.000 USD × 0,020% | 12 USD |
Phí Gate.com thường được trừ bằng tiền tệ định giá của cặp giao dịch, tuy nhiên người dùng có thể chọn trả phí bằng GT (GateToken) để nhận chiết khấu thêm.
Tỷ lệ phí GT thường thấp hơn mức phí VIP ở cùng tier, đây là cơ chế khuyến khích người dùng sở hữu và sử dụng token nền tảng.
Cách trả phí bằng GT liên quan trực tiếp đến hệ thống VIP; nắm giữ GT vừa giúp nâng bậc VIP vừa tối ưu tỷ lệ phí khi thanh toán bằng GT. Mối liên kết giữa GT, trạng thái VIP và tiền tệ phí tạo ra nhiều cơ hội tối ưu mà bạn sẽ khám phá chi tiết dưới đây.
Theo mô hình maker/taker, phí Gate.com gồm ba loại chính: giao dịch giao ngay, nạp/rút tiền và giao dịch Futures/Ký quỹ. Mỗi loại có nguyên tắc tính phí riêng, phí phụ thuộc vào tier VIP, tài sản cụ thể và điều kiện mạng.
Ở mức cơ bản (VIP0), Gate.com tính 0,10% cho maker và taker khi giao dịch giao ngay. Mức phí này áp dụng cho mọi tài khoản sau khi đăng ký, chưa xét đến chiết khấu theo khối lượng hoặc thanh toán bằng GT token.
Khi khối lượng giao dịch 30 ngày tăng, phí giảm dần theo tier. Chi tiết mức phí theo các bậc VIP tiêu biểu:
Chiết khấu phí GT token mang đến mức phí tốt hơn so với phí VIP ở nhiều tier. Sau bản cập nhật tháng 4 năm 2026, phí maker/taker Spot VIP0–VIP2 giữ nguyên, các tier cao hơn được cải thiện tỷ lệ phí GT so với phí VIP. Mỗi giao dịch được khớp sẽ tính một lần phí dịch vụ, toàn bộ chi phí hiện rõ khi xác nhận lệnh, và bạn cần đăng nhập để xem mức phí VIP cá nhân cùng khả năng đặt lệnh.
Nạp tiền điện tử thường miễn phí – Gate.com không thu phí nền tảng khi nhận coin. Tuy nhiên, phải trả phí mạng blockchain (miner/validator fee) để gửi giao dịch, đây là khoản phí ngoài Gate. Gate miễn phí cho P2P.
Phí rút tiền điện tử biến động theo coin và mạng, Gate điều chỉnh linh hoạt mỗi giờ dựa trên tình trạng tắc nghẽn mạng. Khi chọn loại coin và mạng cho rút tiền, Gate sẽ hiển thị phí hiện tại và min rút tiền. Chọn mạng gas thấp như TRX (Tron) hoặc layer-2 thay cho Ethereum mainnet sẽ giảm đáng kể chi phí.
Nạp/rút tiền pháp định qua Gate Pay hoặc chuyển khoản ngân hàng có mức phí phụ thuộc phương thức (wire, ACH, v.v.) và khu vực. Khi mua vé, sẽ có chi phí bổ sung cho thuế hoặc phí dịch vụ khi dùng fiat, mức phí cuối cùng có thể bao gồm thuế địa phương tùy theo khu vực và đơn vị thanh toán.
Bạn có thể tính và xem trước phí nạp/rút tiền ở đây: deposit and withdrawal fees.
Phí giao dịch futures chia theo tier tương tự giao ngay nhưng tỷ lệ danh nghĩa thấp hơn. Ở VIP0, phí maker futures là 0,020% và phí taker là 0,050%. Phí này được tính khi mở, đóng hoặc giảm vị thế, lệnh huỷ hoặc không khớp sẽ không mất phí.
Các mức phí futures tiêu biểu:
Ngoài phí giao dịch, tỷ lệ funding cho hợp đồng futures vĩnh cửu được trả mỗi 8 giờ. Khoản này riêng biệt với trading fees, là khoản thanh toán giữa người giao dịch vị thế long/short nhằm giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay. Khi giữ futures lâu dài, phí funding thường lớn hơn phí giao dịch.
Chi phí vay ký quỹ và lãi suất cũng tách biệt với phí giao dịch, phụ thuộc từng tài sản, thời hạn vay, đòn bẩy và tình trạng thị trường.
Gate Stocks là nền tảng giao dịch cổ phiếu của Gate, cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường vốn toàn cầu song song tài sản số trong một tài khoản duy nhất. Qua Gate Stocks, bạn có thể giao dịch hơn 12.500 cổ phiếu và ETF tại Mỹ, Hồng Kông, Hàn Quốc, với nhiều tính năng như giao dịch cổ phần lẻ từ 0,01 cổ phiếu, chuyển cổ phiếu và hỗ trợ các sự kiện doanh nghiệp.
Kể từ ngày 1 tháng 8, Gate Stock triển khai mô hình giao dịch không phí cho cổ phiếu Mỹ và ETF đủ điều kiện. Gate miễn toàn bộ các khoản sau:
Phí giao dịch bằng 0
Phí mở tài khoản bằng 0
Phí duy trì tài khoản bằng 0
Phí giao dịch tối thiểu bằng 0
*Lưu ý: Người dùng vẫn cần trả phí bắt buộc bên thứ ba như phí thanh toán và phí quy định của bộ phận thị trường.
Sau khi chương trình này kết thúc, phí Gate Stocks sẽ lại chia theo tier. Ngày kết thúc chương trình chưa xác định. VIP0 có phí giao dịch cổ phiếu 0,1%, taker 0,1%, thấp nhất là 0% và 0,0175% dành cho VIP16.
Phí CFD Gate cho các loại tài sản như Ngoại hối, Kim loại, Hàng hóa, Dầu và Chỉ số là chi phí khi giao dịch Hợp đồng chênh lệch (CFD) trên Gate. Không giống giao dịch crypto spot, phí CFD chủ yếu gồm phí hoa hồng và phí swap nếu giữ vị thế qua đêm. Nếu vị thế CFD được giữ sau giờ đóng cửa thị trường, bạn sẽ phải trả hoặc nhận swap fee (phí tài trợ qua đêm).
Cấu trúc phí của Gate.com vượt khỏi giao dịch cơ bản. Dịch vụ cao cấp, tích hợp Web3, và các gói dành cho tổ chức đều có chi phí riêng, và VIP là cơ chế chính giúp giảm phí trên mọi danh mục.
Chương trình VIP Gate chạy từ VIP0 đến VIP16, phân bậc theo hai tiêu chí:
Để đạt và hưởng quyền lợi:
Kiểm tra khối lượng 30 ngày: Spot, Margin, Futures đều tính; futures nhân đòn bẩy nên giao dịch leverage giúp lên VIP nhanh
Đánh giá số GT nắm giữ: VIP1 cần ≥ 1.000 GT trung bình/ngày (~7.130 USD với ~7,13 USD/GT tháng 4 năm 2026); VIP5 ~20.000 GT (~142.600 USD); VIP9 ~200.000 GT (~1,426 triệu USD)
Cập nhật bậc mỗi 24 giờ: Khi đạt ngưỡng, VIP tự nâng cấp; hệ thống lấy mức cao nhất giữa volume hoặc GT nắm giữ
Thời gian bảo vệ: Đã đạt VIP sẽ không giảm cấp trong 60 ngày, dù volume giảm; cập nhật hàng tháng bằng dữ liệu tháng trước
Ngoài giảm phí, ưu đãi VIP gồm hạn mức rút cao, hỗ trợ CSKH ưu tiên, công cụ quản lý rủi ro nâng cao và voucher hoàn phí theo chương trình.
Gate có thể thiết lập phí riêng bằng hợp đồng cho người dùng tổ chức, vượt ngoài bảng VIP. Xem chi tiết lợi ích VIP và chiến lược phát triển tại website.
Ví Web3 của Gate cho phép truy cập ứng dụng phi tập trung, swaps và NFT marketplace. Các loại phí gồm:
Phí gas/mạng: Do blockchain quy định, không phải Gate. Hiển thị trước khi giao dịch và trả cho miner/validator. Vị trí premium trên chain lớn như Ethereum thường có phí gas cao hơn.
Phí marketplace NFT: Gate NFT thu 1% giá giao dịch, cùng giá vé hiển thị trước khi xác nhận bán trên thị trường thứ cấp. Đúc NFT đầu miễn phí, bản sau khoảng 0,5 USDT/bản. Rút NFT sang ví ngoài ~1 USDT, hoặc ~5 USDT nếu dùng mạng Ethereum.
Phí hoán đổi DEX: Gồm phí gas, trượt giá và phí dịch vụ nhỏ tích hợp vào giá báo. Gate không quy định phí gas mà minh bạch hiển thị trước xác nhận.
Công viên giải trí thường có phí vào cửa theo mô hình trả một giá trọn gói; ví Web3 của Gate cũng tối ưu bằng cách hiển thị tổng chi phí — gồm mọi phí mạng — trước khi xác nhận giao dịch Web3. Giao diện minh bạch toàn bộ chi phí trước khi thao tác.
Gate Pay merchant bắt đầu tính phí sau khi thiết lập tài khoản và đăng ký merchant, gồm phí gateway và phí mạng. API phân rõ gatewayFee và networkFee, settlementAmount là khoản nhận thực của merchant.
Ví dụ, giao dịch 1.000 USDT merchant nhận 980 USDT sau khi trừ phí xử lý và phí mạng, và cần download lịch sử giao dịch để đối soát.
Khách tổ chức khối lượng lớn đủ điều kiện hưởng bảng phí thương lượng riêng ngoài bảng VIP chuẩn, thường kèm hợp đồng dịch vụ, hỗ trợ chuyên biệt và phí dựa trên cam kết volume.
Trader tổ chức thường chịu phí theo giao dịch giảm dần theo volume vãng lai; ví dụ, Gate Market Maker aka chương trình phí đặc biệt cho thành viên GMMC. Market maker đủ điều kiện được ưu đãi phí taker và thậm chí phí maker âm (hoàn phí maker) tại spot và futures vĩnh cửu. Xem chi tiết tại đây.
Tối ưu phí sẽ khác nhau với mỗi nhóm — trader cá nhân, khách tổ chức hay người dùng casual. Dưới đây là vấn đề phí phổ biến và cách giải quyết.
Rút coin nhỏ, nhất là trên Ethereum mainnet, thường mất phí chiếm tỷ lệ lớn so với giá trị chuyển. Công viên công cộng thu phí để chi trả bảo vệ, dọn dẹp và bảo trì, tương tự như phí rút tiền điện tử để đảm bảo chi phí xác minh mạng.
Giải pháp:
Gom/rút nhiều lần thành một lệnh lớn hơn
Chọn mạng phí thấp (Tron, BNB Chain hoặc layer-2) nếu ví hỗ trợ
Xem FAQ phí rút Gate để có mức phí cập nhật; chuyển crypto nhỏ vẫn phải trả phí mạng nên luôn ưu tiên gom lệnh
Một số người dùng đạt đủ volume giao dịch 30 ngày nhưng chưa thấy bậc VIP tăng kèm phí thấp hơn.
Giải pháp: Bậc VIP cập nhật mỗi 24h ngẫu nhiên hoặc ngay khi vượt ngưỡng. Kiểm tra calculation đã tính đủ Spot, Margin, Futures. GT phải duy trì số dư trung bình/ngày, mua một lần không đủ nếu không giữ liên tục. Xem status VIP tại VIP portal và liên hệ CSKH nếu chưa cập nhật sau 48h.
Trader mới hợp đồng vĩnh cửu thường bất ngờ với funding rate tích lũy theo thời gian, đôi khi vượt cả phí giao dịch. Bạn nên kiểm soát funding fee từ lúc mở đến lúc đóng vị thế để tổng chi phí phù hợp kỳ vọng. Gate fee là chi phí bắt buộc dù giao dịch nhỏ hay lớn.
Giải pháp: Kiểm tra trước funding rate khi mở vị thế. Funding rate trả mỗi 8h, nên chọn đúng thời điểm mở/đóng vị thế. Nếu giữ lâu, tổng phí funding + trading fee cần được tính đủ, cân nhắc lợi nhuận kỳ vọng có đủ bù chi phí, và xác định nên vào lệnh tại thời điểm funding hợp lý.
Gate fee có thể dùng hợp đồng cho người dùng đặc biệt; trader tổ chức cần cân nhắc thêm điều khoản funding. Toàn bộ phí được xử lý qua tài khoản hoặc GT token.
Gate.com có cấu trúc phí minh bạch, cạnh tranh, thưởng cho trader năng động và holder GT token bằng mức chiết khấu lớn. Từ phí giao ngay cơ bản 0,20% xuống gần 0% ở VIP16, nạp crypto miễn phí, rút linh động theo mạng, phí marketplace NFT 1% đến bảng giá doanh nghiệp tùy chỉnh, mọi loại phí đều có lộ trình tối ưu.
Để cắt giảm chi phí Gate.com ngay hôm nay:
Tính toán chi phí giao dịch hiện tại bằng crypto fee overview và volume 30 ngày gần nhất
Xem xét lợi ích VIP tier để xác định nên tăng volume hay đầu tư GT token
Tối ưu hóa thanh toán phí bằng cách bật tính năng GT token deduction trong cài đặt để giảm phí ngay
Chọn mạng phí rẻ cho rút tiền và gom nhiều lệnh vào một
Theo dõi funding rate futures trước khi mở vị thế đòn bẩy để hạn chế chi phí ngoài dự đoán
Người dùng muốn biết thêm, tài liệu so sánh phí sàn tiền điện tử từ Gate.com cung cấp góc nhìn cạnh tranh, còn hướng dẫn giao dịch futures chia sẻ chiến lược phái sinh nâng cao.
* Đầu tư có rủi ro, phải thận trọng khi tham gia thị trường. Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào khác thuộc bất kỳ hình thức nào được cung cấp hoặc xác nhận bởi Gate.
* Không được phép sao chép, truyền tải hoặc đạo nhái bài viết này mà không có sự cho phép của Gate. Vi phạm là hành vi vi phạm Luật Bản quyền và có thể phải chịu sự xử lý theo pháp luật.





